Nghĩa của từ "development bank" trong tiếng Việt
"development bank" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
development bank
US /dɪˈvel.əp.mənt bæŋk/
UK /dɪˈvel.əp.mənt bæŋk/
Danh từ
ngân hàng phát triển
an organization, often international, that provides financial and technical assistance for the economic development of developing countries
Ví dụ:
•
The World Bank is a well-known development bank.
Ngân hàng Thế giới là một ngân hàng phát triển nổi tiếng.
•
Many African nations receive funding from development banks.
Nhiều quốc gia châu Phi nhận tài trợ từ các ngân hàng phát triển.
Từ liên quan: